Rapid Wien

Giá trị đội hình: €43.8M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
2
THUA
4:4
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Austrian champion ×32
    2007-2008, 2004-2005, 1995-1996, 1987-1988, 1986-1987, 1982-1983, 1981-1982, 1967-1968, 1966-1967, 1963-1964, 1959-1960, 1956-1957, 1955-1956, 1953-1954, 1951-1952, 1950-1951, 1947-1948, 1945-1946, 1940-1941, 1939-1940, 1937-1938, 1934-1935, 1929-1930, 1928-1929, 1922-1923, 1920-1921, 1919-1920, 1918-1919, 1916-1917, 1915-1916, 1912-1913, 1911-1912
  • Austrian cup winner ×14
    1994-1995, 1986-1987, 1984-1985, 1983-1984, 1982-1983, 1975-1976, 1971-1972, 1968-1969, 1967-1968, 1960-1961, 1945-1946, 1926-1927, 1919-1920, 1918-1919
  • Europa League participant ×9
    2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014, 2012-2013, 2010-2011, 2009-2010
  • Uefa Cup participant ×5
    2007-2008, 2004-2005, 1992-1993, 1990-1991, 1989-1990
  • Austrian Supercup Winner ×3
    1988-1989, 1987-1988, 1986-1987
  • Conference League participant ×2
    2025, 2022
  • Champions League participant ×2
    2005-2006, 1996-1997
  • Cup Winners Cup Runner Up ×2
    1995-1996, 1984-1985
  • Intertoto-Cup Winner ×2
    1993-1994, 1992-1993
  • Mitropacup ×2
    1951, 1930
  • German Champion ×1
    1940-1941
  • German cup winner ×1
    1938
Tên đầy đủRapid Wien
Tên viết tắt
Năm thành lập1899
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng