Austria Vienna

Giá trị đội hình: €28.1M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
0:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Austrian cup winner ×27
    2008-2009, 2006-2007, 2005-2006, 2004-2005, 2002-2003, 1993-1994, 1991-1992, 1989-1990, 1985-1986, 1981-1982, 1979-1980, 1976-1977, 1973-1974, 1970-1971, 1966-1967, 1962-1963, 1961-1962, 1959-1960, 1948-1949, 1947-1948, 1935-1936, 1934-1935, 1932-1933, 1925-1926, 1924-1925, 1923-1924, 1920-1921
  • Austrian champion ×24
    2012-2013, 2005-2006, 2002-2003, 1992-1993, 1991-1992, 1990-1991, 1985-1986, 1984-1985, 1983-1984, 1980-1981, 1979-1980, 1978-1979, 1977-1978, 1975-1976, 1969-1970, 1968-1969, 1962-1963, 1961-1962, 1960-1961, 1952-1953, 1949-1950, 1948-1949, 1925-1926, 1923-1924
  • Uefa Cup participant ×13
    2008-2009, 2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003, 1995-1996, 1989-1990, 1988-1989, 1987-1988, 1983-1984, 1972-1973
  • Austrian Supercup Winner ×6
    2004-2005, 2003-2004, 1993-1994, 1992-1993, 1991-1992, 1990-1991
  • Europa League participant ×5
    2017-2018, 2016-2017, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010
  • Champions League participant ×4
    2013-2014, 2003-2004, 1993-1994, 1992-1993
  • Mitropacup ×2
    1936, 1933
  • Conference League participant ×1
    2023
  • Intertoto-Cup Winner ×1
    1994-1995
  • Cup Winners Cup Runner Up ×1
    1977-1978
Tên đầy đủAustria Vienna
Tên viết tắtAustria Vienna
Năm thành lập1911
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng