Mexico

Giá trị đội hình: €191.9M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
4
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
10:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (2)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Goldcup Participant ×18
    2024-2025, 2022-2023, 2020-2021, 2018-2019, 2016-2017, 2014-2015, 2012-2013, 2010-2011, 2008-2009, 2006-2007, 2004-2005, 2002-2003, 2001-2002, 1999-2000, 1997-1998, 1995-1996, 1992-1993, 1990-1991
  • Gold Cup Winner ×9
    2025, 2023, 2019, 2011, 2009, 2003, 1998, 1996, 1993
  • Copa América participant ×5
    2023-2024, 2014-2015, 2010-2011, 2003-2004, 1994-1995
  • World Cup participant ×4
    2025-2026, 2021-2022, 2013-2014, 2009-2010
  • Winner of Panamerican Games ×4
    2010-2011, 1998-1999, 1974-1975, 1966-1967
  • Third place Copa America ×3
    2007, 1999, 1997
  • NAFC - Champion ×3
    1990-1991, 1948-1949, 1946-1947
  • CONCACAF Championship Winner ×3
    1977, 1971, 1965
  • Gold Cup runner-up ×2
    2021, 2007
  • Copa América runner-up ×2
    2001, 1993
  • Olympics participant ×2
    1947-1948, 1927-1928
  • CONCACAF Nations League Winner ×1
    2024-2025
  • Confederations-Cup Participant ×1
    2012-2013
  • Confederations Cup Champion ×1
    1999
  • NAFC - Runner up ×1
    1989-1990
Tên đầy đủMexico
Tên viết tắtMexico
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng