LASK Linz

Giá trị đội hình: €48.7M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
5:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (1)

  • 23:30 24/06 International Club Friendly Đội nhà vs LASK Linz
Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →
  • 23:30 24/06 International Club Friendly Đội nhà vs LASK Linz

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Champion Oberösterreich Liga ×12
    1949-1950, 1947-1948, 1946-1947, 1935-1936, 1931-1932, 1930-1931, 1929-1930, 1928-1929, 1926-1927, 1925-1926, 1924-1925, 1923-1924
  • Promoted to 1st league ×7
    2016-2017, 2006-2007, 1993-1994, 1991-1992, 1978-1979, 1957-1958, 1949-1950
  • Upper Austrian cup winner ×6
    1945-1946, 1936-1937, 1934-1935, 1931-1932, 1930-1931, 1928-1929
  • 2. Liga Champion ×5
    2016-2017, 2006-2007, 1993-1994, 1978-1979, 1957-1958
  • Austrian Second League Champion ×5
    2016-2017, 2006-2007, 1993-1994, 1978-1979, 1957-1958
  • Europa League participant ×3
    2023-2024, 2020-2021, 2019-2020
  • Austrian champion ×2
    2025-2026, 1964-1965
  • Austrian cup winner ×2
    2025-2026, 1964-1965
  • Austrian Regionalliga Mitte Champion ×2
    2013-2014, 2012-2013
  • Uefa Cup participant ×2
    1999-2000, 1987-1988
  • Conference League participant ×1
    2022
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2013-2014
  • Austrian Amateur State Champion ×1
    1931-1932
Tên đầy đủLASK Linz
Tên viết tắtLASK Linz
Năm thành lập1908
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng