Red Bull Salzburg

Giá trị đội hình: €156.8M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
1:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Austrian champion ×17
    2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2011-2012, 2009-2010, 2008-2009, 2006-2007, 1996-1997, 1994-1995, 1993-1994
  • Europa League participant ×11
    2022-2023, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2013-2014, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010
  • Austrian cup winner ×9
    2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2011-2012
  • Champions League participant ×6
    2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 1994-1995
  • Promoted to 1st league ×6
    1988-1989, 1966-1967, 1964-1965, 1961-1962, 1958-1959, 1952-1953
  • Uefa Cup participant ×3
    2004-2005, 1992-1993, 1976-1977
  • Austrian Supercup Winner ×3
    1997-1998, 1995-1996, 1994-1995
  • Intertoto-Cup Winner ×3
    1991-1992, 1971-1972, 1970-1971
  • Austrian Regionalliga West Champion ×3
    1966-1967, 1964-1965, 1961-1962
  • Salzburg Cup Winner ×2
    1958-1959, 1936-1937
  • Champion Salzburger Liga ×2
    1942-1943, 1940-1941
  • FIFA Club World Cup participant ×1
    2024-2025
  • Uefa Cup runner-up ×1
    1993-1994
  • 2. Liga Champion ×1
    1977-1978
  • Austrian Second League Champion ×1
    1977-1978
  • Promoted to 2. Liga ×1
    1977-1978
Tên đầy đủRed Bull Salzburg
Tên viết tắtRed Bull Salzburg
Năm thành lập1933
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng