Sturm Graz

Giá trị đội hình: €47.4M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
6:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Champion Landesliga Steiermark ×10
    1948-1949, 1947-1948, 1946-1947, 1945-1946, 1940-1941, 1936-1937, 1935-1936, 1933-1934, 1925, 1920-1921
  • Styrian cup winner ×9
    1948-1949, 1947-1948, 1946-1947, 1945-1946, 1937-1938, 1936-1937, 1935-1936, 1932-1933, 1931-1932
  • Austrian cup winner ×7
    2023-2024, 2022-2023, 2017-2018, 2009-2010, 1998-1999, 1996-1997, 1995-1996
  • Austrian champion ×5
    2024-2025, 2023-2024, 2010-2011, 1998-1999, 1997-1998
  • Europa League participant ×5
    2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2011-2012, 2009-2010
  • Champions League participant ×4
    2024-2025, 2000-2001, 1999-2000, 1998-1999
  • Promoted to 1st league ×4
    1965-1966, 1963-1964, 1954-1955, 1948-1949
  • Austrian Supercup Winner ×3
    1999-2000, 1998-1999, 1996-1997
  • Austrian Regionalliga Mitte Champion ×2
    1965-1966, 1963-1964
  • Conference League participant ×1
    2024
  • Intertoto Cup Champion ×1
    2008-2009
  • 2. Liga Champion ×1
    1954-1955
  • Austrian Second League Champion ×1
    1954-1955
  • Austrian Amateur State Champion ×1
    1934-1935
Tên đầy đủSturm Graz
Tên viết tắtSturm Graz
Năm thành lập1909
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng