Wolfsberger AC

Giá trị đội hình: €18.5M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
4:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 2. Liga ×6
    2009-2010, 1989-1990, 1987-1988, 1977-1978, 1973-1974, 1967-1968
  • Champion Kärntner Liga ×5
    1993-1994, 1989-1990, 1987-1988, 1977-1978, 1967-1968
  • Europa League participant ×2
    2020-2021, 2019-2020
  • Promoted to third tier ×2
    1951-1952, 1945-1946
  • Austrian cup winner ×1
    2024-2025
  • 2. Liga Champion ×1
    2011-2012
  • Austrian Second League Champion ×1
    2011-2012
  • Promoted to 1st league ×1
    2011-2012
  • Austrian Regionalliga Mitte Champion ×1
    2009-2010
  • Promotion to 4th division ×1
    2005-2006
  • Promoted to Regionalliga ×1
    1993-1994
Tên đầy đủWolfsberger AC
Tên viết tắtWolfsberger AC
Năm thành lập1946
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng