Wiener SC

Giá trị đội hình: 475.0K
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
13:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×4
    1991-1992, 1985-1986, 1976-1977, 1952-1953
  • Austrian champion ×3
    1958-1959, 1957-1958, 1921-1922
  • Austrian Second League Champion ×2
    1976-1977, 1952-1953
  • Austrian Eastern Regionalliga champion ×1
    2001-2002
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2001-2002
  • Promoted to Regionalliga ×1
    2000-2001
  • Vienna City League champion ×1
    2000-2001
  • Intertoto-Cup Winner ×1
    1981-1982
  • Austrian cup winner ×1
    1922-1923
Tên đầy đủWiener SC
Tên viết tắtWiener SC
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng