Panathinaikos

Giá trị đội hình: €82.9M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
2:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Greek cup winner ×20
    2023-2024, 2021-2022, 2013-2014, 2009-2010, 2003-2004, 1994-1995, 1993-1994, 1992-1993, 1990-1991, 1988-1989, 1987-1988, 1985-1986, 1983-1984, 1981-1982, 1976-1977, 1968-1969, 1966-1967, 1954-1955, 1947-1948, 1939-1940
  • Greek champion ×20
    2009-2010, 2003-2004, 1995-1996, 1994-1995, 1990-1991, 1989-1990, 1985-1986, 1983-1984, 1976-1977, 1971-1972, 1969-1970, 1968-1969, 1964-1965, 1963-1964, 1961-1962, 1960-1961, 1959-1960, 1952-1953, 1948-1949, 1929-1930
  • Greek cup runner-up ×10
    2006-2007, 1998-1999, 1997-1998, 1996-1997, 1974-1975, 1971-1972, 1967-1968, 1964-1965, 1959-1960, 1948-1949
  • Champions League participant ×9
    2010-2011, 2008-2009, 2005-2006, 2004-2005, 2003-2004, 2001-2002, 2000-2001, 1998-1999, 1995-1996
  • Europa League participant ×5
    2023-2024, 2016-2017, 2014-2015, 2012-2013, 2009-2010
  • Greek Super Cup winner ×3
    1993-1994, 1992-1993, 1987-1988
  • Balkan Cup Winner ×1
    1976-1977
  • European Cup Runner Up ×1
    1971
  • Intercontinental Cup Runner Up ×1
    1970-1971
Tên đầy đủPanathinaikos
Tên viết tắtPanathinaikos
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng