PAOK Saloniki

Giá trị đội hình: €95.5M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
3
HÒA
0
THUA
5:5
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Greek cup runner-up ×14
    2025-2026, 2022-2023, 1991-1992, 1984-1985, 1982-1983, 1980-1981, 1977-1978, 1976-1977, 1972-1973, 1970-1971, 1969-1970, 1954-1955, 1950-1951, 1938-1939
  • Europa League participant ×8
    2020-2021, 2018-2019, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2011-2012, 2010-2011
  • Greek cup winner ×8
    2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2002-2003, 2000-2001, 1973-1974, 1971-1972
  • Greek champion ×4
    2023-2024, 2018-2019, 1984-1985, 1975-1976
  • Conference League participant ×2
    2024, 2022
Tên đầy đủPAOK Saloniki
Tên viết tắtPAOK Saloniki
Năm thành lập1926
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng