AEK Larnaca

Giá trị đội hình: €14.7M
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
4
THẮNG
2
HÒA
4
THUA
16:14
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Cypriot cup winner ×9
    2024-2025, 2017-2018, 2003-2004, 1969-1970, 1954-1955, 1952-1953, 1949-1950, 1945-1946, 1944-1945
  • Cyprian champion ×5
    1987-1988, 1969-1970, 1953-1954, 1945-1946, 1944-1945
  • Cypriot Super Cup Winner ×3
    2025-2026, 2018-2019, 1954-1955
  • Europa League participant ×3
    2022-2023, 2018-2019, 2011-2012
  • Conference League participant ×2
    2026, 2023
  • Promoted to 1st league ×1
    2009-2010
Tên đầy đủAEK Larnaca
Tên viết tắtAEK Larnaca
Năm thành lập1994
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng