2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
6:5
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (2)
-
21:30
22/05
Cypriot First Division
Aris Limassol
3 - 4
AEK Larnaca
-
22:00
16/05
Cypriot First Division
AEK Larnaca
2 - 2
Pafos FC
-
21:30
22/05
Cypriot First Division
Aris Limassol
3 - 4
AEK Larnaca
-
22:00
16/05
Cypriot First Division
AEK Larnaca
2 - 2
Pafos FC
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Cypriot cup winner ×92024-2025, 2017-2018, 2003-2004, 1969-1970, 1954-1955, 1952-1953, 1949-1950, 1945-1946, 1944-1945 -
Cyprian champion ×51987-1988, 1969-1970, 1953-1954, 1945-1946, 1944-1945 -
Cypriot Super Cup Winner ×32025-2026, 2018-2019, 1954-1955 -
Europa League participant ×32022-2023, 2018-2019, 2011-2012
-
Conference League participant ×22026, 2023 -
Promoted to 1st league ×12009-2010
