Omonia Nicosia FC

Giá trị đội hình: €17.9M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
8:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Cyprian champion ×22
    2025-2026, 2020-2021, 2009-2010, 2002-2003, 2000-2001, 1992-1993, 1988-1989, 1986-1987, 1984-1985, 1983-1984, 1982-1983, 1981-1982, 1980-1981, 1978-1979, 1977-1978, 1976-1977, 1975-1976, 1974-1975, 1973-1974, 1971-1972, 1965-1966, 1960-1961
  • Cypriot Super Cup Winner ×17
    2021-2022, 2012-2013, 2010-2011, 2005-2006, 2003-2004, 2001-2002, 1994-1995, 1991-1992, 1989-1990, 1988-1989, 1987-1988, 1983-1984, 1982-1983, 1981-1982, 1980-1981, 1979-1980, 1966-1967
  • Cypriot cup winner ×16
    2022-2023, 2021-2022, 2011-2012, 2010-2011, 2004-2005, 1999-2000, 1993-1994, 1990-1991, 1987-1988, 1982-1983, 1981-1982, 1980-1981, 1979-1980, 1973-1974, 1971-1972, 1964-1965
  • Conference League participant ×3
    2026, 2025, 2022
  • Europa League participant ×2
    2022-2023, 2020-2021
Tên đầy đủOmonia Nicosia FC
Tên viết tắtOmonia Nicosia FC
Năm thành lập1948
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng