Kyoto Sanga

Giá trị đội hình: €14.4M
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
4
THẮNG
4
HÒA
2
THUA
13:10
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×5
    2020-2021, 2006-2007, 2004-2005, 2000-2001, 1994-1995
  • Kansai Soccer League Champion ×4
    1988, 1979, 1971, 1969
  • Japanese second league Champion ×2
    2005, 2001
  • Japanese cup winner ×1
    2002
  • Japanese Amateur Cup Winner ×1
    1988
Tên đầy đủKyoto Sanga
Tên viết tắtKyoto Sanga
Năm thành lập1994
Sân vận động—
Sức chứa—
HLV trưởng—