Tokyo Verdy

Giá trị đội hình: €13.6M
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
4
THẮNG
2
HÒA
4
THUA
15:22
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Japanese cup winner ×5
    2004, 1996, 1987, 1986, 1984
  • Japan Soccer League Champion ×5
    1991-1992, 1990-1991, 1986-1987, 1984, 1983
  • Japanese Super Cup winner ×3
    2005, 1995, 1994
  • Japanischer Halbserienmeister (2) ×3
    1995, 1994, 1993
  • Japanese league cup winner ×3
    1994, 1993, 1992
  • Promoted to 1st league ×2
    2022-2023, 2006-2007
  • Japanese champion ×2
    1994, 1993
  • Japan Soccer League-Zweitligameister ×2
    1977, 1974
  • AFC Champions League participant ×1
    2005-2006
  • Asian Club Championship ×1
    1986-1987
Tên đầy đủTokyo Verdy
Tên viết tắtTokyo Verdy
Năm thành lập1991
Sân vận động—
Sức chứa—
HLV trưởng—