Al-Arabi Club (KUW)

Giá trị đội hình: €1.9M
5
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
3
HÒA
1
THUA
4:6
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Kuwait Champion ×17
    2020-2021, 2001-2002, 1996-1997, 1992-1993, 1988-1989, 1987-1988, 1984-1985, 1983-1984, 1982-1983, 1981-1982, 1979-1980, 1969-1970, 1966-1967, 1965-1966, 1963-1964, 1962-1963, 1961-1962
  • Kuwait Emir Cup Winner ×16
    2019-2020, 2007-2008, 2005-2006, 2004-2005, 1999-2000, 1998-1999, 1995-1996, 1991-1992, 1982-1983, 1980-1981, 1970-1971, 1968-1969, 1965-1966, 1963-1964, 1962-1963, 1961-1962
  • Kuwait Crown Prince Cup Winner ×9
    2022-2023, 2021-2022, 2014-2015, 2011-2012, 2006-2007, 1999-2000, 1998-1999, 1996-1997, 1995-1996
  • Kuwait Federation Cup Winner ×8
    2013-2014, 2001-2002, 1999-2000, 1998-1999, 1996-1997, 1995-1996, 1978-1979, 1969-1970
  • AFC Cup Participant ×3
    2023-2024, 2021-2022, 2008-2009
  • Kuwait Super Cup Winner ×3
    2021-2022, 2011-2012, 2007-2008
  • AFC Champions League participant ×3
    2006-2007, 2005-2006, 2003-2004
  • GCC Champions League Winner ×2
    2002-2003, 1981-1982
Tên đầy đủAl-Arabi Club (KUW)
Tên viết tắt
Năm thành lập1960
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng