Vissel Kobe

Giá trị đội hình: €15.9M
5
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
3
THUA
3:10
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Chugoku Soccer League Champion ×5
    1985, 1984, 1982, 1981, 1980
  • Japanese champion ×2
    2024, 2023
  • Japanese cup winner ×2
    2024, 2019
  • AFC Champions League participant ×2
    2021-2022, 2019-2020
  • Promoted to 1st league ×2
    2012-2013, 2005-2006
  • Japanese Super Cup winner ×1
    2020
Tên đầy đủVissel Kobe
Tên viết tắtVissel Kobe
Năm thành lập1994
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng