Stjarnan Gardabaer

Giá trị đội hình: 2.9M
7
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
1
HÒA
3
THUA
10:13
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×4
    2007-2008, 1998-1999, 1994-1995, 1992-1993
  • Icelandic Super Cup Winner ×1
    2019
  • Icelandic cup winner ×1
    2018
  • Icelandic champion ×1
    2014
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2004-2005
Tên đầy đủStjarnan Gardabaer
Tên viết tắtStjarnan Gardabaer
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng