Akranes

Giá trị đội hình: 2.0M
6
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
2
HÒA
4
THUA
6:11
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Icelandic champion ×18
    2001, 1996, 1995, 1994, 1993, 1992, 1984, 1983, 1977, 1975, 1974, 1970, 1960, 1958, 1957, 1954, 1953, 1951
  • Icelandic cup winner ×9
    2003, 2000, 1996, 1993, 1986, 1984, 1983, 1982, 1978
  • Promoted to 1st league ×5
    2022-2023, 2017-2018, 2013-2014, 2010-2011, 1990-1991
  • Icelandic league cup winner ×3
    2003, 1999, 1996
  • Champions League participant ×1
    1993-1994
Tên đầy đủAkranes
Tên viết tắtAkranes
Năm thành lập1946
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng