Breidablik

Giá trị đội hình: 3.4M
6
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
5
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
21:12
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×4
    2004-2005, 1997-1998, 1992-1993, 1989-1990
  • Icelandic champion ×3
    2024, 2022, 2010
  • Icelandic league cup winner ×3
    2024, 2015, 2013
  • Icelandic Super Cup Winner ×2
    2025, 2023
  • Conference League participant ×1
    2023-2024
  • Icelandic cup winner ×1
    2009
Tên đầy đủBreidablik
Tên viết tắtBreidablik
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng