Pháp

Giá trị đội hình: €1.52B
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
4:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Olympics participant ×6
    1947-1948, 1927-1928, 1923-1924, 1919-1920, 1911-1912, 1907-1908
  • World Cup participant ×2
    2025-2026, 2009-2010
  • Euro participant ×2
    2023-2024, 2020-2021
  • World Cup runner-up ×2
    2022, 2006
  • World Cup winner ×2
    2018, 1998
  • Confederations Cup Champion ×2
    2003, 2001
  • European Champion ×2
    2000, 1984
  • World Cup third place ×2
    1986, 1958
  • Winner UEFA Nations League ×1
    2020-2021
  • Euro runner-up ×1
    2016
  • CONMEBOL-UEFA Cup of Champions winner ×1
    1986
  • Olympic champion ×1
    1984
Tên đầy đủPháp
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng