Pháp

Giá trị đội hình: €1.44B
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
6
THẮNG
1
HÒA
3
THUA
20:13
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • World Cup participant ×17
    2025-2026, 2021-2022, 2017-2018, 2013-2014, 2009-2010, 2005-2006, 2001-2002, 1997-1998, 1985-1986, 1981-1982, 1977-1978, 1965-1966, 1957-1958, 1953-1954, 1937-1938, 1933-1934, 1929-1930
  • Euro participant ×11
    2023-2024, 2020-2021, 2015-2016, 2011-2012, 2007-2008, 2003-2004, 1999-2000, 1995-1996, 1991-1992, 1983-1984, 1959-1960
  • Olympics participant ×6
    1947-1948, 1927-1928, 1923-1924, 1919-1920, 1911-1912, 1907-1908
  • World Cup runner-up ×2
    2022, 2006
  • World Cup winner ×2
    2018, 1998
  • Confederations Cup Champion ×2
    2003, 2001
  • European Champion ×2
    2000, 1984
  • World Cup third place ×2
    1986, 1958
  • Winner UEFA Nations League ×1
    2020-2021
  • Euro runner-up ×1
    2016
  • CONMEBOL-UEFA Cup of Champions winner ×1
    1986
  • Olympic champion ×1
    1984
Tên đầy đủPháp
Tên viết tắtFrance
Năm thành lập1904
Sân vận động—
Sức chứa—
HLV trưởng—