8
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
5
THẮNG
2
HÒA
1
THUA
15:7
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (4)
-
01:45
29/09
—
Thổ Nhĩ Kỳ
vs
Ý
-
01:45
03/10
—
Bỉ
vs
Thổ Nhĩ Kỳ
-
01:45
06/10
—
Ý
vs
Thổ Nhĩ Kỳ
-
00:00
13/11
—
Thổ Nhĩ Kỳ
vs
Bỉ
Kết quả gần nhất (4)
-
00:00
24/03
—
Hungary
0 - 3
Thổ Nhĩ Kỳ
-
00:00
21/03
—
Thổ Nhĩ Kỳ
3 - 1
Hungary
-
02:45
20/11
—
Montenegro
3 - 1
Thổ Nhĩ Kỳ
-
00:00
17/11
—
Thổ Nhĩ Kỳ
0 - 0
Wales
-
00:00
24/03
—
Hungary
0 - 3
Thổ Nhĩ Kỳ
-
00:00
21/03
—
Thổ Nhĩ Kỳ
3 - 1
Hungary
-
02:45
20/11
—
Montenegro
3 - 1
Thổ Nhĩ Kỳ
-
00:00
17/11
—
Thổ Nhĩ Kỳ
0 - 0
Wales
-
01:45
15/10
—
Iceland
2 - 4
Thổ Nhĩ Kỳ
-
01:45
12/10
—
Thổ Nhĩ Kỳ
1 - 0
Montenegro
-
01:45
10/09
—
Thổ Nhĩ Kỳ
3 - 1
Iceland
-
01:45
07/09
—
Wales
0 - 0
Thổ Nhĩ Kỳ
-
01:45
26/09
—
Thổ Nhĩ Kỳ
vs
Pháp
-
01:45
29/09
—
Thổ Nhĩ Kỳ
vs
Ý
-
01:45
03/10
—
Bỉ
vs
Thổ Nhĩ Kỳ
-
01:45
06/10
—
Ý
vs
Thổ Nhĩ Kỳ
-
00:00
13/11
—
Thổ Nhĩ Kỳ
vs
Bỉ
-
02:45
16/11
—
Pháp
vs
Thổ Nhĩ Kỳ
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Euro participant ×42015-2016, 2007-2008, 1999-2000, 1995-1996
-
Olympics participant ×41947-1948, 1935-1936, 1927-1928, 1923-1924
-
World Cup participant ×32025-2026, 2001-2002, 1953-1954 -
Confederations-Cup Participant ×12002-2003
-
World Cup third place ×12002
