Hungary

Giá trị đội hình: €199.3M
8
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
3
HÒA
4
THUA
5:17
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • World Cup participant ×9
    1985-1986, 1981-1982, 1977-1978, 1965-1966, 1961-1962, 1957-1958, 1953-1954, 1937-1938, 1933-1934
  • Euro participant ×4
    2019-2020, 2015-2016, 1971-1972, 1963-1964
  • Olympics participant ×4
    1935-1936, 1923-1924, 1911-1912, 1907-1908
  • Olympic champion ×3
    1968, 1964, 1952
  • World Cup runner-up ×2
    1954, 1938
  • Olympic Games: 2nd Place ×1
    1972
  • Olympic Games: 3rd Place ×1
    1960
Tên đầy đủHungary
Tên viết tắtHungary
Năm thành lập1901
Sân vận động—
Sức chứa—
HLV trưởng—