Bờ Biển Ngà

Giá trị đội hình: €522.1M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
5:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (2)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Africa Cup participant ×25
    2023-2024, 2021-2022, 2018-2019, 2016-2017, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012, 2009-2010, 2007-2008, 2005-2006, 2001-2002, 1999-2000, 1997-1998, 1995-1996, 1993-1994, 1991-1992, 1989-1990, 1987-1988, 1985-1986, 1983-1984, 1979-1980, 1973-1974, 1969-1970, 1967-1968, 1964-1965
  • World Cup participant ×4
    2025-2026, 2013-2014, 2009-2010, 2005-2006
  • Africa Cup winner ×3
    2023, 2015, 1992
  • Africa Cup runner-up ×2
    2011-2012, 2005-2006
  • Afro-Asian Cup of Nations runner-up ×1
    1992-1993
  • Confederations-Cup Participant ×1
    1991-1992
Tên đầy đủBờ Biển Ngà
Tên viết tắtCote d'Ivoire
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng