Avispa Fukuoka

Giá trị đội hình: €10.6M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
2
HÒA
2
THUA
4:6
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×5
    2019-2020, 2014-2015, 2009-2010, 2004-2005, 1994-1995
  • Japanese Amateur Cup Winner ×2
    1990, 1989
  • Japanese league cup winner ×1
    2023
  • Japan Soccer League Champion ×1
    1994-1995
  • Tokai Soccer League Champion ×1
    1988
Tên đầy đủAvispa Fukuoka
Tên viết tắtAvispa Fukuoka
Năm thành lập1982
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng