Shimizu S-Pulse

Giá trị đội hình: €13.6M
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
4
HÒA
5
THUA
7:15
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×2
    2023-2024, 2015-2016
  • Japanese Super Cup winner ×2
    2002, 2001
  • Japanese second league Champion ×1
    2024
  • AFC Champions League participant ×1
    2002-2003
  • Japanese cup winner ×1
    2001
  • Asian Cup Winners Cup Winner ×1
    1999-2000
  • Japanischer Halbserienmeister (2) ×1
    1999
  • Japanese league cup winner ×1
    1996
Tên đầy đủShimizu S-Pulse
Tên viết tắtShimizu S Pulse
Năm thành lập1991
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng