4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
2
HÒA
0
THUA
5:1
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (4)
-
12:00
06/06
J2/J3 100 Year Vision League
Fujieda MYFC
1 - 0
Ehime FC
-
12:00
30/05
J2/J3 100 Year Vision League
SC Sagamihara
1 - 1
Fujieda MYFC
-
12:00
23/05
J2/J3 100 Year Vision League
Fujieda MYFC
0 - 0
Iwaki FC
-
12:30
16/05
J2/J3 100 Year Vision League
Jubilo Iwata
0 - 3
Fujieda MYFC
-
12:00
06/06
J2/J3 100 Year Vision League
Fujieda MYFC
1 - 0
Ehime FC
-
12:00
30/05
J2/J3 100 Year Vision League
SC Sagamihara
1 - 1
Fujieda MYFC
-
12:00
23/05
J2/J3 100 Year Vision League
Fujieda MYFC
0 - 0
Iwaki FC
-
12:30
16/05
J2/J3 100 Year Vision League
Jubilo Iwata
0 - 3
Fujieda MYFC
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Tokai Soccer League Champion ×22011, 2010 -
Promoted to 2. Liga ×12021-2022
-
Promoted to third tier ×12010-2011
