Cerezo Osaka

Giá trị đội hình: €14.4M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
13:7
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (1)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Japan Soccer League Champion ×5
    1993-1994, 1980, 1975, 1974, 1971
  • AFC Champions League participant ×4
    2020-2021, 2017-2018, 2013-2014, 2010-2011
  • Japanese cup winner ×4
    2017, 1974, 1970, 1968
  • Promoted to 1st league ×3
    2015-2016, 2008-2009, 2001-2002
  • Japanese Super Cup winner ×1
    2018
  • Japanese league cup winner ×1
    2017
  • Thai Queen’s Cup winner ×1
    1975-1976
Tên đầy đủCerezo Osaka
Tên viết tắtCerezo Osaka
Năm thành lập1993
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng