FC Tokyo

Giá trị đội hình: €16.0M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
2
HÒA
2
THUA
3:6
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (1)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Japanese league cup winner ×3
    2020, 2009, 2004
  • AFC Champions League participant ×3
    2019-2020, 2015-2016, 2011-2012
  • Promoted to 1st league ×2
    2010-2011, 1998-1999
  • Japanese cup winner ×1
    2011
  • Japanese second league Champion ×1
    2011
  • J.League Cup / Copa Sudamericana Championship ×1
    2010
  • Japan Soccer League Champion ×1
    1997-1998
  • Japanese Regional Champion ×1
    1990
  • Kanto Soccer League Champion ×1
    1990
  • Promoted to 2. Liga ×1
    1989-1990
Tên đầy đủFC Tokyo
Tên viết tắtFC Tokyo
Năm thành lập1998
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng