Metz

Giá trị đội hình: €45.5M
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
3
HÒA
6
THUA
14:26
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

  • 02:00 07/11 French Ligue 2 Đội nhà vs Metz
  • 02:00 21/11 French Ligue 2 Metz vs Đội khách
  • 02:00 05/12 French Ligue 2 Đội nhà vs Metz
  • 02:00 12/12 French Ligue 2 Metz vs Đội khách
Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →
  • 02:00 07/11 French Ligue 2 Đội nhà vs Metz
  • 02:00 21/11 French Ligue 2 Metz vs Đội khách
  • 02:00 05/12 French Ligue 2 Đội nhà vs Metz
  • 02:00 12/12 French Ligue 2 Metz vs Đội khách
  • 02:00 13/12 French Ligue 2 Metz vs Đội khách
  • 02:00 03/01 French Ligue 2 Metz vs Đội khách
  • 02:00 16/01 French Ligue 2 FC Nantes vs Metz
  • 02:00 23/01 French Ligue 2 Metz vs Dijon
  • 02:00 30/01 French Ligue 2 Đội nhà vs Metz

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×11
    2024-2025, 2022-2023, 2018-2019, 2015-2016, 2013-2014, 2006-2007, 2002-2003, 1966-1967, 1960-1961, 1950-1951, 1934-1935
  • French 2nd tier champion ×4
    2018-2019, 2013-2014, 2006-2007, 1934-1935
  • French cup winner ×2
    1987-1988, 1983-1984
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2012-2013
  • French league cup runner-up ×1
    1998-1999
  • French league cup winner ×1
    1995-1996
  • French cup runner-up ×1
    1937-1938
Tên đầy đủMetz
Tên viết tắtMetz
Năm thành lập1932
Sân vận động—
Sức chứa—
HLV trưởng—