LOSC Lille

Giá trị đội hình: €274.0M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
2
THUA
1:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Champions League participant ×7
    2021-2022, 2019-2020, 2012-2013, 2011-2012, 2006-2007, 2005-2006, 2001-2002
  • French cup winner ×6
    2010-2011, 1954-1955, 1952-1953, 1947-1948, 1946-1947, 1945-1946
  • Promoted to 1st league ×6
    1999-2000, 1977-1978, 1973-1974, 1970-1971, 1963-1964, 1956-1957
  • Europa League participant ×4
    2020-2021, 2014-2015, 2010-2011, 2009-2010
  • French champion ×4
    2020-2021, 2010-2011, 1953-1954, 1945-1946
  • French 2nd tier champion ×4
    1999-2000, 1977-1978, 1973-1974, 1963-1964
  • French cup runner-up ×2
    1948-1949, 1944-1945
  • Conference League participant ×1
    2024
  • French Super Cup winner ×1
    2021-2022
  • Intertoto Cup Champion ×1
    2004-2005
  • Intertoto-Cup Winner ×1
    1967-1968
Tên đầy đủLOSC Lille
Tên viết tắtLOSC
Năm thành lập1944
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng