3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
2
THUA
1:3
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (3)
-
02:00
18/05
French Ligue 1
LOSC Lille
0 - 2
AJ Auxerre
-
02:00
11/05
French Ligue 1
AS Monaco
0 - 1
LOSC Lille
-
22:15
26/04
French Ligue 1
LOSC Lille
0 - 1
Paris FC
-
02:00
18/05
French Ligue 1
LOSC Lille
0 - 2
AJ Auxerre
-
02:00
11/05
French Ligue 1
AS Monaco
0 - 1
LOSC Lille
-
22:15
26/04
French Ligue 1
LOSC Lille
0 - 1
Paris FC
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Champions League participant ×72021-2022, 2019-2020, 2012-2013, 2011-2012, 2006-2007, 2005-2006, 2001-2002
-
French cup winner ×62010-2011, 1954-1955, 1952-1953, 1947-1948, 1946-1947, 1945-1946 -
Promoted to 1st league ×61999-2000, 1977-1978, 1973-1974, 1970-1971, 1963-1964, 1956-1957
-
Europa League participant ×42020-2021, 2014-2015, 2010-2011, 2009-2010
-
French champion ×42020-2021, 2010-2011, 1953-1954, 1945-1946 -
French 2nd tier champion ×41999-2000, 1977-1978, 1973-1974, 1963-1964 -
French cup runner-up ×21948-1949, 1944-1945 -
Conference League participant ×12024
-
French Super Cup winner ×12021-2022 -
Intertoto Cup Champion ×12004-2005 -
Intertoto-Cup Winner ×11967-1968
