1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
2:0
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (1)
-
02:00
18/05
French Ligue 1
LOSC Lille
0 - 2
AJ Auxerre
-
02:00
18/05
French Ligue 1
LOSC Lille
0 - 2
AJ Auxerre
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
French cup winner ×42004-2005, 2002-2003, 1995-1996, 1993-1994 -
Promoted to 1st league ×32023-2024, 2021-2022, 1979-1980
-
Champions League participant ×32010-2011, 2002-2003, 1996-1997
-
French 2nd tier champion ×22023-2024, 1979-1980 -
French cup runner-up ×22014-2015, 1978-1979 -
Intertoto Cup Champion ×22006-2007, 1997-1998 -
French champion ×11995-1996
