AS Monaco

Giá trị đội hình: €395.3M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
2
THUA
4:6
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Champions League participant ×10
    2024-2025, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2004-2005, 2003-2004, 2000-2001, 1997-1998, 1993-1994
  • French champion ×8
    2016-2017, 1999-2000, 1996-1997, 1987-1988, 1981-1982, 1977-1978, 1962-1963, 1960-1961
  • Promoted to 1st league ×5
    2012-2013, 1976-1977, 1972-1973, 1970-1971, 1952-1953
  • French cup winner ×5
    1990-1991, 1984-1985, 1979-1980, 1962-1963, 1959-1960
  • French cup runner-up ×4
    2009-2010, 1988-1989, 1983-1984, 1973-1974
  • Europa League participant ×3
    2022-2023, 2021-2022, 2015-2016
  • French league cup runner-up ×2
    2016-2017, 2000-2001
  • French Super Cup winner ×2
    2000-2001, 1997-1998
  • French 2nd tier champion ×1
    2012-2013
  • Champions League runner-up ×1
    2003-2004
  • French league cup winner ×1
    2002-2003
  • Cup Winners Cup Runner Up ×1
    1991-1992
  • Winner Coupe Charles Drago ×1
    1960-1961
Tên đầy đủAS Monaco
Tên viết tắtMonaco
Năm thành lập1924
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng