FC Nantes

Giá trị đội hình: 106.3M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
0:0
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • French champion ×8
    2000-2001, 1994-1995, 1982-1983, 1979-1980, 1976-1977, 1972-1973, 1965-1966, 1964-1965
  • French cup runner-up ×6
    2022-2023, 1992-1993, 1982-1983, 1972-1973, 1969-1970, 1965-1966
  • French cup winner ×4
    2021-2022, 1999-2000, 1998-1999, 1978-1979
  • Promoted to 1st league ×3
    2012-2013, 2007-2008, 1962-1963
  • French Super Cup winner ×3
    2001, 1999, 1965
  • Champions League participant ×2
    2001-2002, 1995-1996
  • Europa League participant ×1
    2022-2023
  • French league cup runner-up ×1
    2003-2004
Tên đầy đủFC Nantes
Tên viết tắt
Năm thành lập1943
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng