1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
0:0
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (1)
-
02:00
18/05
French Ligue 1
FC Nantes
0 - 0
Toulouse FC
-
02:00
18/05
French Ligue 1
FC Nantes
0 - 0
Toulouse FC
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
French champion ×82000-2001, 1994-1995, 1982-1983, 1979-1980, 1976-1977, 1972-1973, 1965-1966, 1964-1965 -
French cup runner-up ×62022-2023, 1992-1993, 1982-1983, 1972-1973, 1969-1970, 1965-1966 -
French cup winner ×42021-2022, 1999-2000, 1998-1999, 1978-1979 -
Promoted to 1st league ×32012-2013, 2007-2008, 1962-1963
-
French Super Cup winner ×32001, 1999, 1965 -
Champions League participant ×22001-2002, 1995-1996
-
Europa League participant ×12022-2023
-
French league cup runner-up ×12003-2004
