4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
2
HÒA
0
THUA
7:2
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (4)
-
01:45
30/05
French Ligue 2
OGC Nice
4 - 1
AS Saint-Étienne
-
01:45
27/05
French Ligue 2
AS Saint-Étienne
0 - 0
OGC Nice
-
02:00
23/05
Coupe de France
OGC Nice
3 - 1
RC Lens
-
02:00
18/05
French Ligue 1
OGC Nice
0 - 0
Metz
-
01:45
30/05
French Ligue 2
OGC Nice
4 - 1
AS Saint-Étienne
-
01:45
27/05
French Ligue 2
AS Saint-Étienne
0 - 0
OGC Nice
-
02:00
23/05
Coupe de France
OGC Nice
3 - 1
RC Lens
-
02:00
18/05
French Ligue 1
OGC Nice
0 - 0
Metz
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Promoted to 1st league ×62001-2002, 1993-1994, 1984-1985, 1969-1970, 1964-1965, 1947-1948
-
Europa League participant ×42024-2025, 2020-2021, 2017-2018, 2016-2017
-
French 2nd tier champion ×41993-1994, 1969-1970, 1964-1965, 1947-1948 -
French champion ×41958-1959, 1955-1956, 1951-1952, 1950-1951 -
French cup winner ×31996-1997, 1953-1954, 1951-1952 -
French cup runner-up ×22025-2026, 1977-1978 -
Conference League participant ×12023
-
French Super Cup winner ×11970-1971
