OGC Nice

Giá trị đội hình: €139.6M
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
6
HÒA
3
THUA
8:10
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×6
    2001-2002, 1993-1994, 1984-1985, 1969-1970, 1964-1965, 1947-1948
  • Europa League participant ×5
    2025-2026, 2024-2025, 2020-2021, 2017-2018, 2016-2017
  • French 2nd tier champion ×4
    1993-1994, 1969-1970, 1964-1965, 1947-1948
  • French champion ×4
    1958-1959, 1955-1956, 1951-1952, 1950-1951
  • French cup winner ×3
    1996-1997, 1953-1954, 1951-1952
  • French cup runner-up ×2
    2025-2026, 1977-1978
  • Conference League participant ×1
    2023
  • French Super Cup winner ×1
    1970
Tên đầy đủOGC Nice
Tên viết tắtNice
Năm thành lập1904
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng