AS Saint-Étienne

Giá trị đội hình: €84.3M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
2
HÒA
1
THUA
1:4
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • French champion ×10
    1980-1981, 1975-1976, 1974-1975, 1973-1974, 1969-1970, 1968-1969, 1967-1968, 1966-1967, 1963-1964, 1956-1957
  • Promoted to 1st league ×6
    2023-2024, 2003-2004, 1998-1999, 1985-1986, 1962-1963, 1937-1938
  • French cup winner ×6
    1976-1977, 1974-1975, 1973-1974, 1969-1970, 1967-1968, 1961-1962
  • French Super Cup winner ×5
    1969, 1968, 1967, 1962, 1957
  • Europa League participant ×4
    2019-2020, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
  • French cup runner-up ×4
    2019-2020, 1981-1982, 1980-1981, 1959-1960
  • French 2nd tier champion ×3
    2003-2004, 1998-1999, 1962-1963
  • Winner Coupe Charles Drago ×2
    1957-1958, 1954-1955
  • French league cup winner ×1
    2012-2013
  • European Cup Runner Up ×1
    1976
  • Intertoto-Cup Winner ×1
    1972-1973
Tên đầy đủAS Saint-Étienne
Tên viết tắtASSE
Năm thành lập1933
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng