Lyon

Giá trị đội hình: €299.2M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
4:6
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Champions League participant ×16
    2019-2020, 2018-2019, 2016-2017, 2015-2016, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010, 2008-2009, 2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003, 2001-2002, 2000-2001
  • French Super Cup winner ×7
    2012-2013, 2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003
  • French champion ×7
    2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003, 2001-2002
  • Europa League participant ×5
    2021-2022, 2017-2018, 2016-2017, 2013-2014, 2012-2013
  • French cup winner ×5
    2011-2012, 2007-2008, 1972-1973, 1966-1967, 1963-1964
  • French cup runner-up ×4
    2023-2024, 1975-1976, 1970-1971, 1962-1963
  • French league cup runner-up ×4
    2013-2014, 2011-2012, 2006-2007, 1995-1996
  • French 2nd tier champion ×3
    1988-1989, 1953-1954, 1950-1951
  • Promoted to 1st league ×3
    1988-1989, 1953-1954, 1950-1951
  • French league cup winner ×1
    2000-2001
  • Intertoto Cup Champion ×1
    1997-1998
Tên đầy đủLyon
Tên viết tắtOL
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng