1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
0:3
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (1)
-
19:30
17/05
Austrian Bundesliga
Austria Vienna
0 - 3
LASK Linz
-
19:30
17/05
Austrian Bundesliga
Austria Vienna
0 - 3
LASK Linz
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Austrian cup winner ×272008-2009, 2006-2007, 2005-2006, 2004-2005, 2002-2003, 1993-1994, 1991-1992, 1989-1990, 1985-1986, 1981-1982, 1979-1980, 1976-1977, 1973-1974, 1970-1971, 1966-1967, 1962-1963, 1961-1962, 1959-1960, 1948-1949, 1947-1948, 1935-1936, 1934-1935, 1932-1933, 1925-1926, 1924-1925, 1923-1924, 1920-1921 -
Austrian champion ×242012-2013, 2005-2006, 2002-2003, 1992-1993, 1991-1992, 1990-1991, 1985-1986, 1984-1985, 1983-1984, 1980-1981, 1979-1980, 1978-1979, 1977-1978, 1975-1976, 1969-1970, 1968-1969, 1962-1963, 1961-1962, 1960-1961, 1952-1953, 1949-1950, 1948-1949, 1925-1926, 1923-1924 -
Uefa Cup participant ×132008-2009, 2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003, 1995-1996, 1989-1990, 1988-1989, 1987-1988, 1983-1984, 1972-1973
-
Austrian Supercup Winner ×62004-2005, 2003-2004, 1993-1994, 1992-1993, 1991-1992, 1990-1991
-
Europa League participant ×52017-2018, 2016-2017, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010
-
Champions League participant ×42013-2014, 2003-2004, 1993-1994, 1992-1993
-
Mitropacup ×21936, 1933
-
Conference League participant ×12023 -
Intertoto-Cup Winner ×11994-1995
-
Cup Winners Cup Runner Up ×11977-1978
