Racing Genk

Giá trị đội hình: €136.0M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
4
HÒA
0
THUA
0:0
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Europa League participant ×5
    2021-2022, 2018-2019, 2016-2017, 2013-2014, 2012-2013
  • Belgian cup winner ×5
    2020-2021, 2012-2013, 2008-2009, 1999-2000, 1997-1998
  • Belgian champion ×4
    2018-2019, 2010-2011, 2001-2002, 1998-1999
  • Promoted to 1st league ×4
    1995-1996, 1989-1990, 1986-1987, 1975-1976
  • Champions League participant ×3
    2019-2020, 2011-2012, 2002-2003
  • Belgian Supercup Winner ×2
    2019-2020, 2011-2012
  • Conference League participant ×1
    2024
Tên đầy đủRacing Genk
Tên viết tắtRacing Genk
Năm thành lập1988
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng