Club Brugge

Giá trị đội hình: €259.8M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
9:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Belgian champion ×20
    2025-2026, 2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2017-2018, 2015-2016, 2004-2005, 2002-2003, 1997-1998, 1995-1996, 1991-1992, 1989-1990, 1987-1988, 1979-1980, 1977-1978, 1976-1977, 1975-1976, 1972-1973, 1919-1920
  • Belgian Supercup Winner ×18
    2025-2026, 2022-2023, 2021-2022, 2018-2019, 2016-2017, 2005-2006, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003, 1998-1999, 1996-1997, 1994-1995, 1992-1993, 1991-1992, 1990-1991, 1988-1989, 1986-1987, 1980-1981
  • Belgian cup winner ×12
    2024-2025, 2014-2015, 2006-2007, 2003-2004, 2001-2002, 1995-1996, 1994-1995, 1990-1991, 1985-1986, 1976-1977, 1969-1970, 1967-1968
  • Champions League participant ×11
    2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017, 2005-2006, 2003-2004, 2002-2003, 1992-1993
  • Europa League participant ×9
    2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2015-2016, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010
  • Belgian Second League Champion ×4
    1948-1949, 1945-1946, 1934-1935, 1928-1929
  • Conference League participant ×1
    2024
  • European Cup Runner Up ×1
    1978
  • Uefa Cup runner-up ×1
    1975-1976
Tên đầy đủClub Brugge
Tên viết tắtClub Brugge
Năm thành lập1891
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng