Standard Liege

Giá trị đội hình: €55.1M
5
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
9:4
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Belgian champion ×10
    2008-2009, 2007-2008, 1982-1983, 1981-1982, 1970-1971, 1969-1970, 1968-1969, 1962-1963, 1960-1961, 1957-1958
  • Europa League participant ×8
    2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017, 2014-2015, 2013-2014, 2011-2012, 2009-2010
  • Belgian cup winner ×8
    2017-2018, 2015-2016, 2010-2011, 1992-1993, 1980-1981, 1966-1967, 1965-1966, 1953-1954
  • Intertoto-Cup Winner ×5
    1984-1985, 1982-1983, 1981-1982, 1980-1981, 1974-1975
  • Belgian Supercup Winner ×4
    2009-2010, 2008-2009, 1983-1984, 1981-1982
  • Champions League participant ×1
    2009-2010
  • Cup Winners Cup Runner Up ×1
    1981-1982
  • Belgian League Cup Winner ×1
    1975
Tên đầy đủStandard Liege
Tên viết tắtStandard Liege
Năm thành lập1900
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng