1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
6:1
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (1)
-
20:30
17/05
German Bundesliga 2
Arminia Bielefeld
6 - 1
Hertha Berlin
-
20:30
17/05
German Bundesliga 2
Arminia Bielefeld
6 - 1
Hertha Berlin
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Promoted to 1st league ×82019-2020, 2003-2004, 2001-2002, 1998-1999, 1995-1996, 1979-1980, 1977-1978, 1969-1970
-
Westphalia Cup winner ×72024-2025, 2023-2024, 2012-2013, 2011-2012, 1990-1991, 1931-1932, 1907-1908 -
Promoted to 2. Liga ×42024-2025, 2014-2015, 2012-2013, 1994-1995
-
German second tier champion ×42019-2020, 1998-1999, 1979-1980, 1977-1978 -
German 3. Liga Champion ×22024-2025, 2014-2015 -
Western German Cup Winner ×21973-1974, 1965-1966
-
German cup runner-up ×12024-2025
