1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
1:1
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (1)
-
20:30
16/05
Bundesliga
Bayer 04 Leverkusen
1 - 1
Hamburger SV
-
20:30
16/05
Bundesliga
Bayer 04 Leverkusen
1 - 1
Hamburger SV
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Champions League participant ×162025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2019-2020, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2011-2012, 2004-2005, 2002-2003, 2001-2002, 2000-2001, 1999-2000, 1998-1999, 1997-1998
-
Uefa Cup participant ×112007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2000-2001, 1999-2000, 1998-1999, 1994-1995, 1990-1991, 1988-1989, 1987-1988, 1986-1987
-
Europa League participant ×102026-2027, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2015-2016, 2012-2013, 2010-2011
-
German Runner Up ×52010-2011, 2001-2002, 1999-2000, 1998-1999, 1996-1997 -
German cup runner-up ×32019-2020, 2008-2009, 2001-2002 -
German cup winner ×22023-2024, 1992-1993 -
German Super Cup winner ×12025 -
Europa League runner-up ×12023-2024 -
German Champion ×12023-2024 -
Champions League runner-up ×12001-2002 -
Uefa Cup winner ×11987-1988 -
German second tier champion ×11978-1979 -
Promoted to 1st league ×11978-1979
