Bayer 04 Leverkusen

Giá trị đội hình: 438.6M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
1:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Champions League participant ×16
    2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2019-2020, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2011-2012, 2004-2005, 2002-2003, 2001-2002, 2000-2001, 1999-2000, 1998-1999, 1997-1998
  • Uefa Cup participant ×11
    2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2000-2001, 1999-2000, 1998-1999, 1994-1995, 1990-1991, 1988-1989, 1987-1988, 1986-1987
  • Europa League participant ×10
    2026-2027, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2015-2016, 2012-2013, 2010-2011
  • German Runner Up ×5
    2010-2011, 2001-2002, 1999-2000, 1998-1999, 1996-1997
  • German cup runner-up ×3
    2019-2020, 2008-2009, 2001-2002
  • German cup winner ×2
    2023-2024, 1992-1993
  • German Super Cup winner ×1
    2025
  • Europa League runner-up ×1
    2023-2024
  • German Champion ×1
    2023-2024
  • Champions League runner-up ×1
    2001-2002
  • Uefa Cup winner ×1
    1987-1988
  • German second tier champion ×1
    1978-1979
  • Promoted to 1st league ×1
    1978-1979
Tên đầy đủBayer 04 Leverkusen
Tên viết tắtBayer Leverkusen
Năm thành lập1904
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng