Hansa Rostock

Giá trị đội hình: €8.3M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
4:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Mecklenburg-Western Pomerania Cup winner ×8
    2024-2025, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2010-2011
  • GDR-Cup-Finalist ×5
    1986-1987, 1966-1967, 1959-1960, 1957, 1954-1955
  • Promoted to 1st league ×3
    2006-2007, 1994-1995, 1956-1957
  • Promoted to 2. Liga ×2
    2020-2021, 2010-2011
  • Landespokal Mecklenburg-Vorpommern Winner ×1
    2025-2026
  • German second tier champion ×1
    1994-1995
  • DDR champion ×1
    1990-1991
  • DDR cup winner ×1
    1990-1991
  • Uefa Cup participant ×1
    1989-1990
  • Intertoto-Cup Winner ×1
    1968-1969
Tên đầy đủHansa Rostock
Tên viết tắtHansa Rostock
Năm thành lập1965
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng