1. FC Saarbrücken

Giá trị đội hình: €7.8M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
6:6
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Landespokal Saarland Winner ×13
    2025-2026, 2023-2024, 2018-2019, 2016-2017, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011, 2003-2004, 2001-2002, 1999-2000, 1998-1999, 1997-1998, 1996-1997
  • Promoted to 2. Liga ×4
    2003-2004, 1999-2000, 1982-1983, 1973-1974
  • Promoted to 1st league ×3
    1991-1992, 1984-1985, 1975-1976
  • German Regionalliga Southwest Champion ×2
    2019-2020, 2017-2018
  • Promoted to third tier ×2
    2019-2020, 2009-2010
  • German second tier champion ×2
    1991-1992, 1975-1976
  • German Runner Up ×2
    1951-1952, 1942-1943
  • Promoted to Regionalliga ×1
    2008-2009
  • Intertoto-Cup Winner ×1
    1978-1979
  • Founding Member of the Bundesliga ×1
    1963-1964
Tên đầy đủ1. FC Saarbrücken
Tên viết tắtSaarbrücken
Năm thành lập1903
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng