Borussia Monchengladbach

Giá trị đội hình: 153.6M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
6:6
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Uefa Cup participant ×10
    1996-1997, 1987-1988, 1986-1987, 1985-1986, 1984-1985, 1981-1982, 1979-1980, 1978-1979, 1974-1975, 1972-1973
  • German Champion ×5
    1976-1977, 1975-1976, 1974-1975, 1970-1971, 1969-1970
  • Champions League participant ×4
    2020-2021, 2016-2017, 2015-2016, 2012-2013
  • Europa League participant ×4
    2019-2020, 2016-2017, 2014-2015, 2012-2013
  • Promoted to 1st league ×3
    2007-2008, 2000-2001, 1964-1965
  • German cup winner ×3
    1994-1995, 1972-1973, 1959-1960
  • German cup runner-up ×2
    1991-1992, 1983-1984
  • Uefa Cup runner-up ×2
    1979-1980, 1972-1973
  • Uefa Cup winner ×2
    1979-1979, 1974-1975
  • German Runner Up ×2
    1977-1978, 1973-1974
  • German second tier champion ×1
    2007-2008
  • Intercontinental Cup Runner Up ×1
    1977-1978
  • European Cup Runner Up ×1
    1977
  • German Supercup Runner Up ×1
    1976-1977
  • Western German Cup Winner ×1
    1959-1960
Tên đầy đủBorussia Monchengladbach
Tên viết tắtBorussia M’gladbach
Năm thành lập1900
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng