2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
2:5
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (2)
-
01:00
24/05
DFB Pokal
FC Bayern Munich
3 - 0
VfB Stuttgart
-
20:30
16/05
Bundesliga
Eintracht Frankfurt
2 - 2
VfB Stuttgart
-
01:00
24/05
DFB Pokal
FC Bayern Munich
3 - 0
VfB Stuttgart
-
20:30
16/05
Bundesliga
Eintracht Frankfurt
2 - 2
VfB Stuttgart
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Uefa Cup participant ×92008-2009, 2004-2005, 2002-2003, 2000-2001, 1998-1999, 1989-1990, 1983-1984, 1979-1980, 1973-1974
-
Champions League participant ×52024-2025, 2009-2010, 2007-2008, 2003-2004, 1992-1993
-
German Runner Up ×52023-2024, 2002-2003, 1978-1979, 1952-1953, 1934-1935 -
German Champion ×52006-2007, 1991-1992, 1983-1984, 1951-1952, 1949-1950 -
German cup winner ×42024-2025, 1996-1997, 1957-1958, 1953-1954 -
Promoted to 1st league ×32019-2020, 2016-2017, 1976-1977
-
German cup runner-up ×32012-2013, 2006-2007, 1985-1986 -
Intertoto Cup Champion ×32008-2009, 2002-2003, 2000-2001 -
German second tier champion ×22016-2017, 1976-1977 -
Europa League participant ×22012-2013, 2010-2011 -
South german cup winner ×21957-1958, 1932-1933
-
Cup Winners Cup Runner Up ×11997-1998
-
German Super Cup winner ×11992-1993 -
Uefa Cup runner-up ×11988-1989 -
Founding Member of the Bundesliga ×11963-1964
