Mito Hollyhock

Giá trị đội hình: €10.1M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
3
THUA
2:5
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 2. Liga ×2
    1998-1999, 1995-1996
  • Japanese second league Champion ×1
    2025
  • Promoted to 1st league ×1
    2024-2025
  • Japanese Amateur Cup Winner ×1
    1995
  • Kanto Soccer League Champion ×1
    1995
Tên đầy đủMito Hollyhock
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng