Karlsruher SC

Giá trị đội hình: €38.2M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
1:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×5
    2006-2007, 1986-1987, 1983-1984, 1979-1980, 1974-1975
  • Landespokal Baden Winner ×3
    2018-2019, 2017-2018, 2012-2013
  • Promoted to 2. Liga ×3
    2018-2019, 2012-2013, 2000-2001
  • German second tier champion ×3
    2006-2007, 1983-1984, 1974-1975
  • Uefa Cup participant ×3
    1997-1998, 1996-1997, 1993-1994
  • German cup runner-up ×2
    1995-1996, 1959-1960
  • Intertoto-Cup Winner ×2
    1992-1993, 1988-1989
  • German cup winner ×2
    1955-1956, 1954-1955
  • German 3. Liga Champion ×1
    2012-2013
  • Intertoto Cup Champion ×1
    1996-1997
  • Founding Member of the Bundesliga ×1
    1963-1964
  • South german cup winner ×1
    1959-1960
  • German Runner Up ×1
    1955-1956
Tên đầy đủKarlsruher SC
Tên viết tắtKarlsruher SC
Năm thành lập1894
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng