VfL Wolfsburg

Giá trị đội hình: 215.1M
5
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
3
HÒA
0
THUA
6:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Champions League participant ×3
    2021-2022, 2015-2016, 2009-2010
  • Europa League participant ×3
    2019-2020, 2014-2015, 2009-2010
  • Uefa Cup participant ×2
    2008-2009, 1999-2000
  • Promoted to 1st league ×2
    1996-1997, 1953-1954
  • German Super Cup winner ×1
    2016
  • German cup winner ×1
    2014-2015
  • German Runner Up ×1
    2014-2015
  • German Champion ×1
    2008-2009
  • Intertoto Cup Finalist ×1
    2003-2004
  • German cup runner-up ×1
    1994-1995
  • Promoted to 2. Liga ×1
    1991-1992
  • Lower Saxony Champion ×1
    1962-1963
  • Lower Saxony Cup winner ×1
    1961-1962
Tên đầy đủVfL Wolfsburg
Tên viết tắtWolfsburg
Năm thành lập1945
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng