Schalke 04

Giá trị đội hình: 57.0M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
1:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Uefa Cup participant ×11
    2008-2009, 2006-2007, 2005-2006, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003, 1998-1999, 1997-1998, 1996-1997, 1977-1978, 1976-1977
  • German Runner Up ×9
    2009-2010, 2006-2007, 2004-2005, 2000-2001, 1976-1977, 1971-1972, 1940-1941, 1937-1938, 1932-1933
  • Champions League participant ×8
    2018-2019, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2010-2011, 2007-2008, 2005-2006, 2001-2002
  • German cup runner-up ×7
    2004-2005, 1968-1969, 1954-1955, 1942, 1941, 1936, 1935
  • German Champion ×7
    1957-1958, 1941-1942, 1939-1940, 1938-1939, 1936-1937, 1934-1935, 1933-1934
  • Promoted to 1st league ×5
    2025-2026, 2021-2022, 1990-1991, 1983-1984, 1981-1982
  • German cup winner ×5
    2010-2011, 2001-2002, 2000-2001, 1971-1972, 1937
  • German second tier champion ×4
    2025-2026, 2021-2022, 1990-1991, 1981-1982
  • Europa League participant ×3
    2016-2017, 2015-2016, 2011-2012
  • League Cup Finalist ×3
    2007-2008, 2002-2003, 2001-2002
  • Intertoto Cup Champion ×2
    2004-2005, 2003-2004
  • Landespokal Westfalen Winner ×2
    1943-1944, 1942-1943
  • Westphalia Cup winner ×2
    1943-1944, 1942-1943
  • German Super Cup winner ×1
    2012
  • German Supercup Runner Up ×1
    2010-2011
  • German League Cup winner ×1
    2005-2006
  • Uefa Cup winner ×1
    1996-1997
  • Founding Member of the Bundesliga ×1
    1963-1964
  • Western German Cup Winner ×1
    1953-1954
Tên đầy đủSchalke 04
Tên viết tắtSchalke 04
Năm thành lập1904
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng